xúm quanh

xúm quanh

Các bạn nhỏ xúm quanh một con mèo con đang nằm trên thảm cỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tụ tập lại xung quanh một đối tượng hoặc sự việc nào đó: "xúm quanh" chỉ hành động nhiều người cùng đến gần, vây quanh một người, một vật, hoặc một địa điểm, thường sự tò mò, quan tâm, hoặc để tham gia vào một hoạt động chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám đông xúm quanh người bị tai nạn. (Nhiều người tụ tập vòng quanh nạn nhântò mò hoặc muốn giúp đỡ.)
    • Bọn trẻ xúm quanh giáo để nghe kể chuyện. (Các em nhỏ vây quanh giáo thích thú với câu chuyện.)
    • Mọi người xúm quanh bàn tiệc để cùng ăn uống. (Mọi người tụ tập xung quanh bàn tiệc để tham gia bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xúm quanh xem": tụ tập lại để quan sát hoặc chứng kiến.

    • Dân làng xúm quanh xem hội chợ. (Người dân tụ tập vòng quanh để xem các hoạt độnghội chợ.)
  • "xúm quanh hỏi han": vây quanh để hỏi thăm thông tin.

    • Họ xúm quanh hỏi han tình hình sức khỏe của anh ấy. (Nhiều người vây quanh hỏi thăm sức khỏe của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Xúm (động từ): tụ tập lại, thường dùng một mình không "quanh".

    • Mọi người xúm lại giúp đỡ. (Nhiều người tụ tập để hỗ trợ.)
  • Quanh (giới từ): chỉ vị trí xung quanh, không đi kèm với "xúm" trong các ngữ cảnh khác.

    • Nhà cây cối mọc quanh. (Ngôi nhà cây cối mọc xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vây quanh: bao quanh một đối tượng từ mọi phía, thường tính chất chủ động hơn.
    • Học sinh vây quanh thầy giáo. (Các học sinh bao quanh thầy giáo.)
  • Tụ tập: tập trung lại một chỗ, không nhất thiết phải vòng quanh.
    • Bạn tụ tậpquán cà phê. (Bạn tập trung tại quán cà phê.)
  • Quây quần: tụ tập lại gần nhau, thường mang tính thân mật, ấm cúng.
    • Gia đình quây quần bên mâm cơm. (Các thành viên gia đình tụ tập quanh bàn ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Xúm quanh như kiến: tả cảnh nhiều người tụ tập rất đông hỗn loạn.
    • Khi chương trình khuyến mãi, khách hàng xúm quanh như kiến. (Khách hàng tụ tập đông đúc chen lấn để mua hàng.)